Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴定

dī dìng

滴定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴定 trong tiếng Việt

chuẩn độ

Tra từ liên quan