Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴石

dī shí

滴石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴石 trong tiếng Việt

nhũ đá (địa chất); thạch nhũ và măng đá

Tra từ liên quan