Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴水嘴兽滴水嘴獸

dī shuǐ zuǐ shòu

滴水嘴兽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴水嘴兽 trong tiếng Việt

miệng xối (kiến trúc)

Tra từ liên quan