滴水嘴兽滴水嘴獸 dī shuǐ zuǐ shòu 滴水嘴兽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滴水嘴兽 trong tiếng Việt miệng xối (kiến trúc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan