滴度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滴度
(hoá học, y học) hiệu giá
Giản thể滴度
Phồn thể滴度
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng