Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴度

dī dù

滴度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴度 trong tiếng Việt

(hoá học, y học) hiệu giá

Tra từ liên quan