Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴眼液

dī yǎn yè

滴眼液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴眼液 trong tiếng Việt

thuốc nhỏ mắt

Tra từ liên quan