滴里耷拉 là gì?
滴里耷拉 [dī lǐ dā lā] có nghĩa là chùng; xệ; rụp xuống.
Nghĩa của từ 滴里耷拉 trong tiếng Việt
- chùng
- xệ
- rụp xuống
Cách đọc và ghi nhớ 滴里耷拉
滴里耷拉 được đọc là dī lǐ dā lā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chùng; xệ; rụp xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .