垂涎欲滴 chuí xián yù dī 垂涎欲滴 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垂涎欲滴 trong tiếng Việt thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ; thèm khát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan