滴管 là gì?
Nghĩa của từ 滴管 trong tiếng Việt
ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet; (thông tục) buret; ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管[di1 guan4 guan3])
ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet; (thông tục) buret; ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管[di1 guan4 guan3])