Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霭滴靄滴

ǎi dī

霭滴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霭滴 trong tiếng Việt

giọt sương

Tra từ liên quan