Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴里嘟噜滴里嘟嚕

dī lǐ dū lu

滴里嘟噜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴里嘟噜 trong tiếng Việt

rườm rà

Tra từ liên quan