Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴滴涕

dī dī tì

滴滴涕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴滴涕 trong tiếng Việt

(từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)

Tra từ liên quan