滴滴涕 dī dī tì 滴滴涕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滴滴涕 trong tiếng Việt (từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan