Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点点滴滴點點滴滴

diǎn diǎn dī dī

点点滴滴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点点滴滴 trong tiếng Việt

từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh

Tra từ liên quan