静脉点滴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
静脉点滴
truyền dịch tĩnh mạch
Giản thể静脉点滴
Phồn thể靜脈點滴
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng