Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “是”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shì

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
是否
shìfǒu

phải chăng, hay không

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
是以
shì yǐ

vì vậy; do đó; nên

Cụm từ
是故
shì gù

vì vậy; nên; do đó

Cụm từ
是日
shì rì

(trang trọng) ngày này; ngày đó

Cụm từ
是的
shì de

đúng vậy, đúng rồi; biến thể của 似的[shi4 de5]

Cụm từ
是荷
shì hé

(viết) (cuối thư khi có yêu cầu) Tôi xin cảm ơn nhiều

Cụm từ
是非
shì fēi

đúng và sai; cãi nhau

Cụm từ
是不是
shì bù shì

có phải hay không; phải hoặc không; có hay không

Cụm từ
是味儿
shì wèi r

(về món ăn) có đúng hương vị; (về con người) cảm thấy thoải mái

Cụm từ
是拉差
shì lā chā

sriracha (từ mượn)

Cụm từ
是德科技
Shì dé Kē jì

Keysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)

Cụm từ
是非不分
shì fēi bù fēn

không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
是非之地
shì fēi zhī dì

nơi có rắc rối; khu vực phức tạp

Cụm từ
是非分明
shì fēi fēn míng

phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
是非曲直
shì fēi qū zhí

nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu

Thành ngữ
是非莫辨
shì fēi mò biàn

không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)

Thành ngữ
是药三分毒
shì yào sān fēn dú

thuốc nào cũng có tác dụng phụ

Cụm từ
是非自有公论
shì fēi zì yǒu gōng lùn

xác định đúng sai dựa trên dư luận (thành ngữ); Dư luận sẽ phán xét điều gì đúng và sai

Thành ngữ
是可忍,孰不可忍
shì kě rěn , shú bù kě rěn

nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ); đủ rồi đó

Thành ngữ
是骡子是马,拉出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , lā chū lai liù liu

xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]

Cụm từ
是骡子是马,牵出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu

nghĩa đen xem là con la hay con ngựa, dắt ra cho đi dạo (thành ngữ); nghĩa bóng đường dài mới biết ngựa hay; thể hiện bản lĩnh của một người

Thành ngữ
于是
yúshì

thế là, vậy nên

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
但是
dànshì

nhưng mà

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt