马首是瞻馬首是瞻 mǎ shǒu shì zhān 马首是瞻 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马首是瞻 trong tiếng Việt mù quáng tuân theo (thành ngữ); coi là chỉ dẫn duy nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan