Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马首是瞻馬首是瞻

mǎ shǒu shì zhān

马首是瞻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马首是瞻 trong tiếng Việt

mù quáng tuân theo (thành ngữ); coi là chỉ dẫn duy nhất

Tra từ liên quan