姜还是老的辣
gừng càng già càng cay (thành ngữ); càng lớn tuổi, càng khôn ngoan
gừng càng già càng cay (thành ngữ); càng lớn tuổi, càng khôn ngoan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ thấp hèn kết giao với người cao quý; kẻ yếu…
›蠲除苛政juān chú kē zhènggiảm bớt chính quyền hà khắc (thành ngữ)
›荆榛满目jīng zhēn mǎn mùgai góc đầy mắt (thành ngữ); gặp nhiều rắc rối
›荆棘载途jīng jí zài túnghĩa đen: con đường đầy bụi gai; một quá trình hoặc hành động gặp nhiều khó khăn (thành ngữ)
›街谈巷议jiē tán xiàng yì(thành ngữ) chuyện tầm phào trong thị trấn; cuộc trò chuyện đầu ngõ
›街头巷尾jiē tóu xiàng wěiđầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
›艰难险阻jiān nán xiǎn zǔnguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
›艰苦朴素jiān kǔ pǔ sùcuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.