是非
đúng và sai; cãi nhau
đúng và sai; cãi nhau
是非 thường mang nghĩa “đúng và sai”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 是非, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đúng vậy, đúng rồi; biến thể của 似的[shi4 de5]
›是味儿shì wèi r(về món ăn) có đúng hương vị; (về con người) cảm thấy thoải mái
›是药三分毒shì yào sān fēn dúthuốc nào cũng có tác dụng phụ
›是荷shì hé(viết) (cuối thư khi có yêu cầu) Tôi xin cảm ơn nhiều
›是非之地shì fēi zhī dìnơi có rắc rối; khu vực phức tạp
›是日shì rì(trang trọng) ngày này; ngày đó
›是故shì gùvì vậy; nên; do đó
›是拉差shì lā chāsriracha (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.