是否
liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
是否 thường mang nghĩa “liệu có (hay không)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 是否, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có phải hay không; phải hoặc không; có hay không
›是味儿shì wèi r(về món ăn) có đúng hương vị; (về con người) cảm thấy thoải mái
›是德科技Shì dé Kē jìKeysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)
›是以shì yǐvì vậy; do đó; nên
›是拉差shì lā chāsriracha (từ mượn)
›是故shì gùvì vậy; nên; do đó
›是日shì rì(trang trọng) ngày này; ngày đó
›是的shì deđúng vậy, đúng rồi; biến thể của 似的[shi4 de5]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.