Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
是骡子是马,拉出来遛遛是騾子是馬,拉出來遛遛

shì luó zi shì mǎ , lā chū lai liù liu

是骡子是马,拉出来遛遛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 是骡子是马,拉出来遛遛 trong tiếng Việt

xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]

Tra từ liên quan