Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
是非之地

shì fēi zhī dì

是非之地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 是非之地 trong tiếng Việt

nơi có rắc rối; khu vực phức tạp

Tra từ liên quan