Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
是荷

shì hé

是荷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 是荷 trong tiếng Việt

(viết) (cuối thư khi có yêu cầu) Tôi xin cảm ơn nhiều

Tra từ liên quan