阿是穴 ā shì xué 阿是穴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿是穴 trong tiếng Việt (Đông y) huyệt a thị: điểm đau không phải huyệt châm cứu chuẩn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan