是的
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
是的
đúng vậy, đúng rồi; biến thể của 似的[shi4 de5]
Giản thể是的
Phồn thể是的
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng