Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
是非曲直

shì fēi qū zhí

是非曲直 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 是非曲直 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu

Tra từ liên quan