Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钉是钉,铆是铆釘是釘,鉚是鉚

dīng shì dīng , mǎo shì mǎo

钉是钉,铆是铆 là gì?

钉是钉,铆是铆 [dīng shì dīng , mǎo shì mǎo] có nghĩa là nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钉是钉,铆是铆 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: tỉ mỉ
  3. cẩn thận
  4. rõ ràng

Cách đọc và ghi nhớ 钉是钉,铆是铆

钉是钉,铆是铆 được đọc là dīng shì dīng , mǎo shì mǎo, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan