Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “散”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
sàn

tản ra, tỏa ra, rải ra

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
散步
sànbù

đi dạo

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
散会
sàn huì

giải tán cuộc họp; dời họp; xong

Cụm từ
散体
sǎn tǐ

văn xuôi tự do

Cụm từ
散养
sǎn yǎng

chăn nuôi thả rông (gia cầm, gia súc,...)

Cụm từ
散剂
sǎn jì

thuốc bột

Cụm từ
散匪
sǎn fěi

thổ phỉ phân tán; (ví dụ) ghi chép linh tinh; ghi chú bên lề

Cụm từ
散发
sàn fā

phân phối; phát ra; phát hành

Cụm từ
散场
sàn chǎng

(rạp hát) tan; (buổi diễn) kết thúc

Cụm từ
散失
sàn shī

phung phí; mất

Cụm từ
散学
sàn xué

tan học

Cụm từ
散客
sǎn kè

khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)

Cụm từ
散射
sǎn shè

(vật lý) tán xạ

Cụm từ
散尽
sàn jìn

bị giải tán hoàn toàn (đám đông)

Cụm từ
散居
sǎn jū

(một nhóm người) sống rải rác trên một khu vực

Cụm từ
散工
sàn gōng

tan làm cuối ngày

Cụm từ
散席
sàn xí

kết thúc tiệc

Cụm từ
散座
sǎn zuò

chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Cụm từ
散开
sàn kāi

tách ra; phân tán

Cụm từ
散弹
sǎn dàn

đạn shotgun; đạn chùm

Cụm từ
散心
sàn xīn

xua tan nỗi lo; xua tan buồn chán

Cụm từ
散戏
sàn xì

kết thúc buổi biểu diễn

Cụm từ
散户
sǎn hù

cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ

Cụm từ
散打
sǎn dǎ

võ thuật tổng hợp

Cụm từ