Kết quả tra từ “散”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散: tán loạn; giải tán; phân tán; phổ biến; xua tan; (khẩu ngữ) sa thải
散: biến thể của 散[san4]
散点图: biểu đồ phân tán
散体: văn xuôi tự do
散饵: mồi rải
散养: chăn nuôi thả rông (gia cầm, gia súc,...)
散开: tách ra; phân tán
散钱: rải tiền; làm từ thiện
散逸层: tầng thoát ly
散逸: phân tán
散诞: tự do tự tại
散话: lạc đề
散记: ghi chép tản mạn; ghi chép du lịch
散见: thỉnh thoảng thấy
散装: hàng hóa rời; hàng bán lẻ; chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai)
散落: phân tán; rơi vãi; rải rác
散腿裤: quần ống rộng; quần kiểu Trung Quốc
散职: công việc nhàn hạ
散粉: phấn phủ dạng bột (trang điểm)
散碎: thành mảnh vụn
散尽: bị giải tán hoàn toàn (đám đông)
散发: phân phối; phát ra; phát hành
散热膏: keo tản nhiệt
散热片: lá tản nhiệt
散热器: bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)
散热: tản nhiệt
散焦: làm mất nét; bokeh
散漫: vô kỷ luật; không có tổ chức
散沙: cát rời rạc; bóng: thiếu sự gắn kết hoặc tổ chức
散水: mái hắt (gạch dốc để thoát nước)
散步: đi dạo; đi bộ
散架: rời ra; kiệt sức
散板: rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do
散束: sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó
散会: giải tán cuộc họp; dời họp; xong
散曲: thể thơ hoặc bài hát từ thời Nguyên, Minh và Thanh
散景: hiệu ứng bokeh (nhiếp ảnh)
散文诗: bài thơ văn xuôi
散文: văn xuôi; bài luận
散散步: đi dạo
散摊子: giải tán; giải thể
散播: truyền bá; phân tán; phổ biến
散打: võ thuật tổng hợp
散户: cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ
散戏: kết thúc buổi biểu diễn
散闷: tìm cách thoát khỏi u sầu
散心解闷: giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)
散心: xua tan nỗi lo; xua tan buồn chán
散弹枪: súng săn
散弹: đạn shotgun; đạn chùm
散座儿: biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]; chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)
散座: chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)
散席: kết thúc tiệc
散工: tan làm cuối ngày
散居: (một nhóm người) sống rải rác trên một khu vực
散射: (vật lý) tán xạ
散客: khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)
散学: tan học
散失: phung phí; mất
散场: (rạp hát) tan; (buổi diễn) kết thúc