Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散居

sǎn jū

散居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散居 trong tiếng Việt

(một nhóm người) sống rải rác trên một khu vực

Tra từ liên quan