Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散装散裝

sǎn zhuāng

散装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散装 trong tiếng Việt

hàng hóa rời; hàng bán lẻ; chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai)

Tra từ liên quan