散装散裝 sǎn zhuāng 散装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散装 trong tiếng Việt hàng hóa rời; hàng bán lẻ; chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan