Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散座儿散座兒

sǎn zuò r

散座儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散座儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]; chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Tra từ liên quan