散座儿
biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]; chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)
biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]; chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)
›散客sǎn kèkhách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)
›散播sàn bōtruyền bá; phân tán; phổ biến
›散弹sǎn dànđạn shotgun; đạn chùm
›散席sàn xíkết thúc tiệc
›散弹枪sǎn dàn qiāngsúng săn
›散心sàn xīnxua tan nỗi lo; xua tan buồn chán
›散工sàn gōngtan làm cuối ngày
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.