Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散会散會

sàn huì

散会 là gì?

散会 [sàn huì] có nghĩa là giải tán cuộc họp; dời họp; xong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散会 trong tiếng Việt

  1. giải tán cuộc họp
  2. dời họp
  3. xong

Cách đọc và ghi nhớ 散会

散会 được đọc là sàn huì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải tán cuộc họp; dời họp; xong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan