Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散逸层散逸層

sàn yì céng

散逸层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散逸层 trong tiếng Việt

tầng thoát ly

Tra từ liên quan