Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散粉

sǎn fěn

散粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散粉 trong tiếng Việt

phấn phủ dạng bột (trang điểm)

Tra từ liên quan