Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散播

sàn bō

散播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散播 trong tiếng Việt

truyền bá; phân tán; phổ biến

Tra từ liên quan