Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散体散體

sǎn tǐ

散体 là gì?

散体 [sǎn tǐ] có nghĩa là văn xuôi tự do.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散体 trong tiếng Việt

văn xuôi tự do

Cách đọc và ghi nhớ 散体

散体 được đọc là sǎn tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn xuôi tự do”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan