散体 là gì?
散体 [sǎn tǐ] có nghĩa là văn xuôi tự do.
Nghĩa của từ 散体 trong tiếng Việt
văn xuôi tự do
Cách đọc và ghi nhớ 散体
散体 được đọc là sǎn tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn xuôi tự do”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .