散座 sǎn zuò 散座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散座 trong tiếng Việt chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan