Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散座

sǎn zuò

散座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散座 trong tiếng Việt

chỗ ngồi lẻ (trong rạp); hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

Tra từ liên quan