Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散户散戶

sǎn hù

散户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散户 trong tiếng Việt

  1. cá nhân (cổ đông)
  2. nhà đầu tư nhỏ lẻ
Tra từ liên quan