散架 là gì?
散架 [sǎn jià] có nghĩa là rời ra; kiệt sức.
Nghĩa của từ 散架 trong tiếng Việt
- rời ra
- kiệt sức
Cách đọc và ghi nhớ 散架
散架 được đọc là sǎn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời ra; kiệt sức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .