Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散架

sǎn jià

散架 là gì?

散架 [sǎn jià] có nghĩa là rời ra; kiệt sức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散架 trong tiếng Việt

  1. rời ra
  2. kiệt sức

Cách đọc và ghi nhớ 散架

散架 được đọc là sǎn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời ra; kiệt sức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan