散记
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
散记
ghi chép tản mạn; ghi chép du lịch
Giản thể散记
Phồn thể散記
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng