Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散尽散盡

sàn jìn

散尽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散尽 trong tiếng Việt

bị giải tán hoàn toàn (đám đông)

Tra từ liên quan