Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散学散學

sàn xué

散学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散学 trong tiếng Việt

tan học

Tra từ liên quan