散逸 là gì?
散逸 [sàn yì] có nghĩa là phân tán.
Nghĩa của từ 散逸 trong tiếng Việt
phân tán
Cách đọc và ghi nhớ 散逸
散逸 được đọc là sàn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
散逸 [sàn yì] có nghĩa là phân tán.
phân tán
散逸 được đọc là sàn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .