Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散工

sàn gōng

散工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散工 trong tiếng Việt

tan làm cuối ngày

Tra từ liên quan