散客
散客 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 散客 trong tiếng Việt
khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)
khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)