Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散场散場

sàn chǎng

散场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散场 trong tiếng Việt

(rạp hát) tan; (buổi diễn) kết thúc

Tra từ liên quan