Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散见散見

sǎn jiàn

散见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散见 trong tiếng Việt

thỉnh thoảng thấy

Tra từ liên quan