Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散板

sǎn bǎn

散板 là gì?

散板 [sǎn bǎn] có nghĩa là rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散板 trong tiếng Việt

  1. rời ra
  2. phần trong opera có nhịp điệu tự do

Cách đọc và ghi nhớ 散板

散板 được đọc là sǎn bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan