散板 là gì?
散板 [sǎn bǎn] có nghĩa là rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do.
Nghĩa của từ 散板 trong tiếng Việt
- rời ra
- phần trong opera có nhịp điệu tự do
Cách đọc và ghi nhớ 散板
散板 được đọc là sǎn bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự do”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .