散景 sǎn jǐng 散景 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 散景 trong tiếng Việt hiệu ứng bokeh (nhiếp ảnh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan