Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “尿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
尿
suī

(khẩu ngữ) nước tiểu

Khẩu ngữ
尿
niào

tiểu tiện; nước tiểu; LT: 泡[pao1]

Từ vựng
尿尿
niào niào

đi tè

Cụm từ
尿布
niào bù

tã lót

Cụm từ
尿床
niào chuáng

đái dầm

Cụm từ
尿急
niào jí

tiểu gấp

Cụm từ
尿意
niào yì

cảm giác buồn tiểu

Cụm từ
尿样
niào yàng

mẫu nước tiểu

Cụm từ
尿检
niào jiǎn

xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu

Cụm từ
尿毒
niào dú

chứng urê máu cao (y học)

Cụm từ
尿泡
suī pao

(tiếng địa phương) bàng quang

Cụm từ
尿液
niào yè

nước tiểu

Cụm từ
尿炕
niào kàng

đái dầm

Cụm từ
尿点
niào diǎn

phần nhàm chán của cái gì đó (phim, chương trình, v.v.) nơi có thể đi vệ sinh

Cụm từ
尿片
niào piàn

tã lót

Cụm từ
尿盆
niào pén

Cụm từ
尿素
niào sù

carbamide; urea (NH2)2CO

Cụm từ
尿脬
suī pāo

bàng quang

Cụm từ
尿遁
niào dùn

(tiếng lóng) viện cớ muốn đi tiểu (dùng để lẻn đi nhằm tránh phải làm gì đó)

Tiếng lóng xã hội
尿道
niào dào

niệu đạo; đường tiết niệu

Cụm từ
尿不湿
niào bù shī

(khẩu ngữ) tã dùng một lần

Khẩu ngữ
尿嘧啶
niào mì dìng

nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)

Cụm từ
尿布疹
niào bù zhěn

hăm tã

Cụm từ
尿毒症
niào dú zhèng

chứng urê máu cao (y học)

Cụm từ