抗利尿激素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗利尿激素
vasopressin (sinh hóa)
Giản thể抗利尿激素
Phồn thể抗利尿激素
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng