Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗利尿激素

kàng lì niào jī sù

抗利尿激素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗利尿激素 trong tiếng Việt

vasopressin (sinh hóa)

Tra từ liên quan