抗利尿激素 kàng lì niào jī sù 抗利尿激素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抗利尿激素 trong tiếng Việt vasopressin (sinh hóa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan