Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粪尿糞尿

fèn niào

粪尿 là gì?

粪尿 [fèn niào] có nghĩa là phân và nước tiểu; chất thải bài tiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粪尿 trong tiếng Việt

  1. phân và nước tiểu
  2. chất thải bài tiết

Cách đọc và ghi nhớ 粪尿

粪尿 được đọc là fèn niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân và nước tiểu; chất thải bài tiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan